渊诣[yuān yì] [渊 诣]Lưu từKhácý nghĩa sâu sắc và uyên thâmChữ trong từ渊yuānhồ sâu诣yìđi (thăm người cấp trên)Từ cùng chữ:渊源yuān yuánHSK 9nguồn gốc