渔汛[yú xùn] [渔 汛]Lưu từKhácmùa đánh bắt cáChữ trong từ渔yúngư dân汛xùnnước dâng lụtTừ ghép:渔汛期yú xùn qīmùa đánh bắt cáTừ cùng chữ:防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụt渔民yú mínHSK 9ngư dân渔船yú chuánHSK 9thuyền đánh cáTừ cận nghĩa:渔汛期yú xùn qīmùa đánh bắt cá