渚[zhǔ]Lưu từKháccù lao; bờTừ ghép:汀渚tīng zhǔbãi cát nhỏ良渚liáng zhǔLiangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng…萌渚岭méng zhǔ lǐngDãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây良渚文化liáng zhǔ wén huàLiangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng…Từ cận nghĩa:沚zhǐcù lao陼zhǔcù lao