良渚[liáng zhǔ] [良 渚]Lưu từKhácLiangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng bằng Trường GiangChữ trong từ良liángtốt渚zhǔcù laoTừ ghép:良渚文化liáng zhǔ wén huàLiangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng…Từ cùng chữ:良好liáng hǎoHSK 4tốt良心liáng xīnHSK 8lương tâm良性liáng xìngHSK 8tích cực (về tác động)