良渚文化[liáng zhǔ wén huà] [良 渚 VĂN 化]Lưu từKhácLiangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng bằng Trường GiangChữ trong từ良liángtốt渚zhǔcù lao文wénVĂNlời văn化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)良好liáng hǎoHSK 4tốt转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắcXem thêm (3)