萌渚岭[méng zhǔ lǐng] [萌 渚 岭]Lưu từKhácDãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng TâyChữ trong từ萌méng(hình thức kết hợp) nảy mầm渚zhǔcù lao岭lǐngdãy núiTừ cùng chữ:山岭shān lǐngHSK 8sống núi萌发méng fāHSK 8nảy mầm萌芽méng yáHSK 8nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)