萌发【萌發】
[méng fā] [萌 发]
nảy mầm; đâm chồi; nảy sinh
种子草木发芽,比喻事物或念头产生。
经过长时间的思考,他心中悄然萌发了一个自主创业的新念头。
jīng guò cháng shí jiān de sī kǎo, tā xīn zhōng qiǎo rán méng fā le yí gè zì zhǔ chuàng yè de xīn niàn tou.Sau thời gian dài suy ngẫm, trong lòng anh ấy đã lặng lẽ nảy sinh một ý tưởng khởi nghiệp tự chủ mới.