萌芽
[méng yá] [萌 芽]
nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng); đâm chồi; ươm mầm
植物发芽,比喻事物刚开始产生。
现代科学的萌芽阶段,往往离不开学者们对传统观念的勇敢质疑。
xiàn dài kē xué de méng yá jiē duàn, wǎng wǎng lí bù kāi xué zhě men duì chuán tǒng guān niàn de yǒng gǎn zhì yí.Giai đoạn ươm mầm của khoa học hiện đại thường không tách rời việc các học giả dũng cảm chất vấn những quan niệm truyền thống.
mầm mống, giai đoạn sơ khai
比喻新出现的事物或事物的开端。
资本主义萌芽最早出现在明清时期。
zī běn zhǔ yì méng yá zuì zǎo chū xiàn zài míng qīng shí qī.Mầm mống chủ nghĩa tư bản xuất hiện sớm nhất vào thời Minh - Thanh.