渠县[qú xiàn] [渠 县]Lưu từKháchuyện Qu ở Đạt Châu 达州 (dá zhōu), Tứ XuyênChữ trong từ渠qú(nhân tạo) dòng县xiànhuyệnTừ ghép:石渠县shí qú xiànhuyện Sêrxü (tiếng Tây Tạng: ser shul rdzong) thuộc châu tự trị dân…Từ cùng chữ:渠道qú dàoHSK 6mương tưới tiêu