湔雪[jiān xuě] [湔 雪]Lưu từKhácxoá bỏ (nỗi nhục); rửa sạch oan khuấtChữ trong từ湔jiānrửa雪xuětuyếtTừ cùng chữ:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành