湘桥[xiāng qiáo] [湘 桥]Lưu từKhácquận Tương Kiều của thành phố Triều Châu 潮州市 (cháo zhōu shì), Quảng ĐôngChữ trong từ湘xiāngviết tắt của Hồ Nam 湖南, tỉnh ở miền trung nam Trung Quốc桥qiáocầuTừ ghép:湘桥区xiāng qiáo qūQuận Tương Kiều của thành phố Triều Châu 潮州市 (cháo zhōu shì), Quảng…Từ cùng chữ:立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượt天桥tiān qiáoHSK 9cầu vượt