湿哒哒[shī dā dā] [湿 哒 哒]Lưu từKhácbiến thể của 湿答答 (shī dā dā)Chữ trong từ湿shīẩm哒dāphiên âm哒dāphiên âmTừ cùng chữ:湿度shī dùHSK 8mức độ ẩm湿润shī rùnHSK 8ẩm ướt