溃敌[kuì dí] [溃 敌]Lưu từKhácđánh bại kẻ địchChữ trong từ溃kuì(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê敌dí(dạng kết hợp) kẻ thùTừ cùng chữ:无敌wú díHSK 9vô địch