无敌【無敵】
[wú dí] [无 敌]
vô địch; không có đối thủ; vô song
没有对手,力量极为强大
他在乒乓球比赛中表现无敌,赢得了冠军。
tā zài pīng pāng qiú bǐ sài zhōng biǎo xiàn wú dí, yíng dé le guàn jūn.Anh ấy thể hiện vô song trong trận đấu bóng bàn, đã giành được chức vô địch.

[wú dí] [无 敌]
vô địch; không có đối thủ; vô song
没有对手,力量极为强大
他在乒乓球比赛中表现无敌,赢得了冠军。
tā zài pīng pāng qiú bǐ sài zhōng biǎo xiàn wú dí, yíng dé le guàn jūn.Anh ấy thể hiện vô song trong trận đấu bóng bàn, đã giành được chức vô địch.