溥俊[pǔ jùn] [溥 俊]Lưu từKhácmột thân vương nhà Thanh được chỉ định làm người kế vị hoàng đế Quang Tự cho đến phong trào Nghĩa Hòa ĐoànChữ trong từ溥pǔrộng rãi俊jùnthông minhTừ cùng chữ:英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai