溥[pǔ]Lưu từKhácrộng rãi; lan tỏaTừ ghép:张溥zhāng pǔTrương Phổ (1602-1641), học giả triều Minh và nhà văn nổi tiếng, ngư…溥仪pǔ yíPhổ Nghi, tên cá nhân của vị hoàng đế cuối cùng của nhà Thanh (trị v…溥俊pǔ jùnmột thân vương nhà Thanh được chỉ định làm người kế vị hoàng đế Quan…Từ cận nghĩa:宽广kuān guǎngHSK 4rộng宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi宽敞kuān changHSK 8rộng rãi宽大kuān dàrộng rãi宽绰kuān chuòrộng rãi广博guǎng bórộng rãi旷达kuàng dárộng rãi