广博[guǎng bó] [广 博]Lưu từKhácrộng rãiChữ trong từ广guǎngrộng博bórộngTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng广泛guǎng fànHSK 5rộng微博wēi bóHSK 5blog ngắn广阔guǎng kuòHSK 6rộng赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngTừ cận nghĩa:宽广kuān guǎngHSK 4rộng宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi宽敞kuān changHSK 8rộng rãi溥pǔrộng rãi宽大kuān dàrộng rãi宽绰kuān chuòrộng rãi旷达kuàng dárộng rãi