宽大[kuān dà] [宽 ĐẠI]Lưu từKhácrộng rãi; rộng lượng; khoan dungChữ trong từ宽kuānrộng大dàĐẠItoTừ ghép:宽大为怀kuān dà wéi huáiđộ lượng (thành ngữ)宽大仁爱kuān dà rén àikhoan dung và nhân ái (thành ngữ)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ重大zhòng dàHSK 3lớn宽广kuān guǎngHSK 4rộng巨大jù dàHSK 4to lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宽广kuān guǎngHSK 4rộng宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi宽敞kuān changHSK 8rộng rãi溥pǔrộng rãi宽绰kuān chuòrộng rãi广博guǎng bórộng rãi旷达kuàng dárộng rãi