宽大为怀[kuān dà wéi huái] [宽 ĐẠI 为 怀]Lưu từKhácđộ lượng (thành ngữ); hào phóngChữ trong từ宽kuānrộng大dàĐẠIto为wéilàm (với tư cách)怀huáivòng tayTừ cùng chữ:宽广kuān guǎngHSK 4rộng关怀guān huáiHSK 5chăm sóc宽度kuān dùHSK 5bề rộng宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi胸怀xiōng huáiHSK 6tấm lòng宽厚kuān hòuHSK 8khoan dung宽容kuān róngHSK 8khoan dung宽恕kuān shùHSK 8tha thứ宽敞kuān changHSK 8rộng rãiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宽宏大量kuān hóng dà liàngđộ lượng (thành ngữ)