宽度【寬度】
[kuān dù] [宽 度]
bề rộng
横向的距离或长短
这张桌子的宽度是一米。
zhè zhāng zhuō zi de kuān dù shì yì mǐ.Bề rộng của chiếc bàn này là một mét.
猫的胡须可以用来测量洞口的宽度。
māo de hú xū kě yǐ yòng lái cè liáng dòng kǒu de kuān dù.Râu mèo có thể dùng để đo chiều rộng của cửa hang.