旷达[kuàng dá] [旷 达]Lưu từKhácrộng rãi; chấp nhận; có triết lý (về mọi việc)Chữ trong từ旷kuàngsao nhãng达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)豁达huò dáHSK 7khoáng đạt旷课kuàng kèHSK 8trốn học溜达liū daHSK 8đi dạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宽广kuān guǎngHSK 4rộng宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi宽敞kuān changHSK 8rộng rãi溥pǔrộng rãi宽大kuān dàrộng rãi宽绰kuān chuòrộng rãi广博guǎng bórộng rãi