宽大仁爱[kuān dà rén ài] [宽 ĐẠI 仁 ÁI]Lưu từKháckhoan dung và nhân ái (thành ngữ)Chữ trong từ宽kuānrộng大dàĐẠIto仁rénnhân hậu爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:可爱kě àiHSK 2đáng yêu热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết亲爱qīn àiHSK 4thân yêu喜爱xǐ àiHSK 4thích宽广kuān guǎngHSK 4rộng宽度kuān dùHSK 5bề rộng恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thương关爱guān àiHSK 6thể hiện quan tâm và chăm sócXem thêm (3)