溶栓[róng shuān] [溶 栓]Lưu từKháctiêu sợi huyết (y học)Chữ trong từ溶rónghoà tan栓shuānnút chaiTừ cùng chữ:溶解róng jiěHSK 8hòa tan血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông