溶解
[róng jiě] [溶 解]
hòa tan
溶质分散在溶剂中成为溶液。
请把这颗药丸放入温水中溶解后再服用。
qǐng bǎ zhè kē yào wán fàng rù wēn shuǐ zhōng róng jiě hòu zài fú yòng.Xin hãy cho viên thuốc này vào nước ấm hòa tan rồi mới uống.
[róng jiě] [溶 解]
hòa tan
溶质分散在溶剂中成为溶液。
请把这颗药丸放入温水中溶解后再服用。
qǐng bǎ zhè kē yào wán fàng rù wēn shuǐ zhōng róng jiě hòu zài fú yòng.Xin hãy cho viên thuốc này vào nước ấm hòa tan rồi mới uống.