溶蚀[róng shí] [溶 蚀]Lưu từKháchòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mònChữ trong từ溶rónghoà tan蚀shígặm nhấmTừ ghép:溶蚀作用róng shí zuò yònghòa tanTừ cùng chữ:腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mòn溶解róng jiěHSK 8hòa tanTừ cận nghĩa:溶解róng jiěHSK 8hòa tan溶rónghoà tan水溶性shuǐ róng xìnghòa tan (trong nước)溶解性róng jiě xìnghòa tan溶蚀作用róng shí zuò yònghòa tan