溶蚀作用[róng shí zuò yòng] [溶 蚀 作 用]Lưu từKháchòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mònChữ trong từ溶rónghoà tan蚀shígặm nhấm作zuòlàm用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến利用lì yòngHSK 3tận dụng应用yìng yòngHSK 3áp dụng没用méi yòngHSK 3vô dụng费用fèi yòngHSK 3chi phíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:溶解róng jiěHSK 8hòa tan溶rónghoà tan溶蚀róng shíhòa tan水溶性shuǐ róng xìnghòa tan (trong nước)溶解性róng jiě xìnghòa tan