滇[diān]Lưu từKhácviết tắt của tỉnh Vân Nam 云南 (yún nán) ở tây nam Trung QuốcTừ ghép:滇东diān dōngđông Vân Nam滇池diān chíhồ Điền Trì ở Vân Nam滇红diān hóngtrà Điền Hồng滇藏diān zàngVân Nam và Tây Tạng滇䴓diān shī(loài chim ở Trung Quốc) trèo cây Vân Nam (Sitta yunnanensis)川滇藏chuān diān zàngTứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng滇藏川diān zàng chuānVân Nam, Tây Tạng và Tứ Xuyên