滇池[diān chí] [滇 池]Lưu từKháchồ Điền Trì ở Vân NamChữ trong từ滇diānviết tắt của tỉnh Vân Nam 云南 (yún nán) ở tây nam Trung Quốc池chíaoTừ cùng chữ:电池diàn chíHSK 5pin, ắc quy游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi