滇藏川[diān zàng chuān] [滇 藏 川]Lưu từKhácVân Nam, Tây Tạng và Tứ XuyênChữ trong từ滇diānviết tắt của tỉnh Vân Nam 云南 (yún nán) ở tây nam Trung Quốc藏cángche giấu川chuān(hình thức kết hợp) sôngTừ cùng chữ:山川shān chuānHSK 8núi sông