川滇藏[chuān diān zàng] [川 滇 藏]Lưu từKhácTứ Xuyên, Vân Nam và Tây TạngChữ trong từ川chuān(hình thức kết hợp) sông滇diānviết tắt của tỉnh Vân Nam 云南 (yún nán) ở tây nam Trung Quốc藏cángche giấuTừ cùng chữ:收藏shōu cángHSK 6sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.)隐藏yǐn cángHSK 6che giấu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý躲藏duǒ cángHSK 7che giấu bản thân川流不息chuān liú bù xīHSK 7dòng chảy không ngừng (thành ngữ)埋藏mái cángHSK 8chôn giấu矿藏kuàng cángHSK 8tài nguyên khoáng sản珍藏zhēn cángHSK 9cất giữ cẩn thận蕴藏yùn cángHSK 9chứa đựngXem thêm (2)