滔滔
[tāo tāo] [滔 滔]
cuồn cuộn
他一聊起足球就滔滔不绝。
tā yì liáo qǐ zú qiú jiù tāo tāo bù jué.Anh ấy hễ nói về bóng đá là thao thao bất tuyệt.
会议上他滔滔不绝地阐述了自己的观点。
huì yì shàng tā tāo tāo bù jué dì chǎn shù le zì jǐ de guān diǎn.Tại cuộc họp, anh ấy đã trình bày quan điểm của mình một cách lưu loát không ngừng.
提起自己的专业研究,他总是滔滔不绝地讲个不停。
tí qǐ zì jǐ de zhuān yè yán jiū, tā zǒng shì tāo tāo bù jué dì jiǎng gè bù tíng.Nhắc đến nghiên cứu chuyên môn của mình, anh ấy luôn thao thao bất tuyệt nói không ngừng.