滤清[lǜ qīng] [滤 清]Lưu từKháclọc và làm sạchChữ trong từ滤lǜlọc清qīng(nước, v.v.) trongTừ ghép:滤清器lǜ qīng qìbộ lọcTừ cùng chữ:澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)