漏勺
[lòu sháo] [漏 勺]
muôi thủng; muôi lọc; muôi vớt
面条已经煮熟了,快用漏勺捞出来吧。
miàn tiáo yǐ jīng zhǔ shú le, kuài yòng lòu sháo lāo chū lái ba.Mì đã nấu chín rồi, mau dùng muôi thủng vớt ra đi.
[lòu sháo] [漏 勺]
muôi thủng; muôi lọc; muôi vớt
面条已经煮熟了,快用漏勺捞出来吧。
miàn tiáo yǐ jīng zhǔ shú le, kuài yòng lòu sháo lāo chū lái ba.Mì đã nấu chín rồi, mau dùng muôi thủng vớt ra đi.