潟[xì]Lưu từKhácđất mặn; đầm lầy muốiTừ ghép:新潟xīn xìNiigata, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản潟湖xì húđầm phá新潟县xīn xì xiànTỉnh Niigata ở phía tây bắc Nhật BảnTừ cận nghĩa:盐成土yán chéng tǔđất mặn (phân loại đất)盐碱地yán jiǎn dìđất mặn