新潟县[xīn xì xiàn] [新 潟 县]Lưu từKhácTỉnh Niigata ở phía tây bắc Nhật BảnChữ trong từ新xīnmới潟xìđất mặn县xiànhuyệnTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên新奇xīn qíHSK 9mới lạXem thêm (3)