潟湖[xì hú] [潟 湖]Lưu từKhácđầm phá; viết nhầm 泻湖 (xiè hú)Chữ trong từ潟xìđất mặn湖húhồTừ cận nghĩa:泻湖xiè húđầm phá礁湖jiāo húđầm phá