礁湖[jiāo hú] [礁 湖]Lưu từKhácđầm pháChữ trong từ礁jiāorạn san hô湖húhồTừ ghép:礁湖星云jiāo hú xīng yúnTinh vân Đầm Phá M8Từ cùng chữ:礁石jiāo shíHSK 8đá ngầmTừ cận nghĩa:泻湖xiè húđầm phá潟湖xì húđầm phá