礁湖星云[jiāo hú xīng yún] [礁 湖 星 云]Lưu từKhácTinh vân Đầm Phá M8Chữ trong từ礁jiāorạn san hô湖húhồ星xīngngôi sao云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm