盐成土[yán chéng tǔ] [盐 成 土]Lưu từKhácđất mặn (phân loại đất)Chữ trong từ盐yánmuối成chéngthành công土tǔđấtTừ cùng chữ:本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổ