澄澈[chéng chè] [澄 澈]Lưu từKháctrong vắt; rõ như pha lêChữ trong từ澄chéngtrong澈chètrong (nước)Từ cùng chữ:清澈qīng chèHSK 6trong澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)