澹泊[dàn bó] [澹 泊]Lưu từKhácbiến thể của 淡泊 (dàn bó)Chữ trong từ澹dànyên tĩnh泊bóthả neoTừ cùng chữ:湖泊hú pōHSK 7hồ停泊tíng bóHSK 9thả neo