瀛[yíng]Lưu từKhácđại dươngTừ ghép:东瀛dōng yíngbiển Hoa Đông瀛台yíng táiĐài Doanh trong Trung Nam Hải 中南海 (zhōng nán hǎi) được bao quanh bởi…瀛洲yíng zhōuDoanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi c…Từ cận nghĩa:洋yángHSK 6đại dương海洋hǎi yángHSK 6đại dương瀚hànđại dương大洋dà yángđại dương