东瀛[dōng yíng] [东 瀛]Lưu từKhácbiển Hoa Đông; Nhật BảnChữ trong từ东dōngphía đông瀛yíngđại dươngTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo东张西望dōng zhāng xī wàngHSK 7nhìn tứ phía (thành ngữ)Từ cận nghĩa:东海dōng hǎiBiển Hoa Đông东中国海dōng zhōng guó hǎibiển Hoa Đông