灌濯[guàn zhuó] [灌 濯]Lưu từKhácrửa; xảChữ trong từ灌guàntưới濯zhuórửaTừ cùng chữ:灌溉guàn gàiHSK 7tưới tiêu灌输guàn shūHSK 7thấm nhuần