灰獴[huī měng] [灰 獴]Lưu từKháccầy mangut xám (Herpestes edwardsii)Chữ trong từ灰huītro獴měngcầy mangutTừ cùng chữ:灰色huī sèHSK 5màu xám灰尘huī chénHSK 7bụi灰心huī xīnHSK 7nản lòng