灰霾[huī mái] [灰 霾]Lưu từKhácsương bụi; bão bụiChữ trong từ灰huītro霾máisương mùTừ cùng chữ:灰色huī sèHSK 5màu xám灰尘huī chénHSK 7bụi灰心huī xīnHSK 7nản lòng