炒勺[chǎo sháo] [炒 勺]Lưu từKhácchảo có tay cầm dài; xẻng xào; muôiChữ trong từ炒chǎoxào勺sháocái thìaTừ cùng chữ:炒作chǎo zuòHSK 6quảng cáo rầm rộ炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu