炖煌[dùn huáng] [炖 煌]Lưu từKhácĐôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)Chữ trong từ炖dùnhầm煌huángrực rỡTừ cùng chữ:辉煌huī huángHSK 7rực rỡ