辉煌【輝煌】
[huī huáng] [辉 煌]
rực rỡ; vẻ vang
光彩耀眼;非常显著突出
这家企业在过去几年创造了辉煌的业绩。
zhè jiā qǐ yè zài guò qù jǐ nián chuàng zào le huī huáng de yè jì.Doanh nghiệp này đã tạo ra thành tích rực rỡ trong vài năm qua.
国王住在金碧辉煌的宫殿里。
guó wáng zhù zài jīn bì huī huáng de gōng diàn lǐ.Quốc vương sống trong tòa cung điện lộng lẫy.
团队通过共同努力创造了辉煌的业绩。
tuán duì tōng guò gòng tóng nǔ lì chuàng zào le huī huáng de yè jì.Cả đội đã nỗ lực cùng nhau tạo nên thành tích rực rỡ.