炙酷[zhì kù] [炙 酷]Lưu từKhácthời tiết nóng nựcChữ trong từ炙zhìnướng酷kùtàn nhẫnTừ cùng chữ:残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn冷酷lěng kùHSK 8vô cảm